Tiếng Việt
Ô kìa tiếng Anh là gì?
ô kìa tiếng Anh là oh look /əʊ lʊk/. Lời thốt ra để thu hút sự chú ý khi thấy điều gì đó thú vị hoặc bất ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oh look
Ví dụ câu với ô kìa / oh look
- 1
Ô kìa, có chim én bay qua kia kìa.
Oh look, a butterfly is landing on the flower.
- 2
Ô kìa, trời đang mưa rồi.
Oh look, it's starting to rain.
Ghi chú dùng từ ô kìa
Ô kìa là một từ cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý. Các từ liên quan: 'wow' (chà, thật tuyệt), 'hey' (này, này), 'look' (nhìn kìa).
Video minh hoạ ô kìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ô kìa
Câu hỏi thường gặp về "ô kìa"
Ô kìa tiếng Anh là gì?
Ô kìa tiếng Anh là "oh look" (thán từ), nghĩa là: Lời thốt ra để thu hút sự chú ý khi thấy điều gì đó thú vị hoặc bất ngờ.
"oh look" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oh look" nghĩa tiếng Việt là "ô kìa". Ô kìa là một từ cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý.
Phát âm "oh look" như thế nào?
"oh look" có phiên âm IPA /əʊ lʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oh look"?
Oh look, a butterfly is landing on the flower. — Ô kìa, có chim én bay qua kia kìa.