The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bậu tiếng Anh là gì?

bậu tiếng Anh là dear //dɪə//. Lời gọi thân mật hoặc thể hiện sự yêu thương dành cho người thân hoặc bạn bè.

Hình minh hoạ "bậu" tiếng Anh là "dear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dear

Danh từ
//dɪə//

Ví dụ câu với bậu / dear

  1. 1

    Anh ấy thường gọi tôi là 'bậu' để thể hiện sự thân mật.

    He often calls me 'dear' to show affection.

  2. 2

    Cô ấy nói 'bậu ơi, giúp tôi với!' khi cần sự giúp đỡ.

    She said, 'Dear, help me!' when she needed assistance.

Ghi chú dùng từ bậu

'Bậu' là từ thân mật trong tiếng Việt, thường dùng để gọi người thân hoặc bạn bè thân thiết. Từ tiếng Anh tương đương là 'dear', dùng trong các tình huống thân mật hoặc lịch sự. Các từ liên quan: 'love' (tình yêu), 'honey' (cưng), 'sweetheart' (người yêu).

Video minh hoạ bậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bậu

Câu hỏi thường gặp về "bậu"

Bậu tiếng Anh là gì?

Bậu tiếng Anh là "dear" (danh từ), nghĩa là: Lời gọi thân mật hoặc thể hiện sự yêu thương dành cho người thân hoặc bạn bè.

"dear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dear" nghĩa tiếng Việt là "bậu". 'Bậu' là từ thân mật trong tiếng Việt, thường dùng để gọi người thân hoặc bạn bè thân thiết.

Phát âm "dear" như thế nào?

"dear" có phiên âm IPA //dɪə//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dear"?

He often calls me 'dear' to show affection. — Anh ấy thường gọi tôi là 'bậu' để thể hiện sự thân mật.