The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ơ kìa tiếng Anh là gì?

ơ kìa tiếng Anh là oh there /əʊ ðeə/. Lời thốt ra để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý khi nhìn thấy điều gì đó.

Hình minh hoạ "ơ kìa" tiếng Anh là "oh there"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oh there

Thán từ
/əʊ ðeə/

Ví dụ câu với ơ kìa / oh there

  1. 1

    Ơ kìa! Nhìn kìa, có chim đang bay.

    Oh there! Look, there's a bird flying.

  2. 2

    Ơ kìa! Cửa sổ bị mở rồi.

    Oh there! The window is open.

Ghi chú dùng từ ơ kìa

Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý. Các từ liên quan: 'wow' (ồ), 'hey' (này), 'look' (nhìn).

Video minh hoạ ơ kìa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ơ kìa

Câu hỏi thường gặp về "ơ kìa"

Ơ kìa tiếng Anh là gì?

Ơ kìa tiếng Anh là "oh there" (thán từ), nghĩa là: Lời thốt ra để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý khi nhìn thấy điều gì đó.

"oh there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oh there" nghĩa tiếng Việt là "ơ kìa". Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chú ý.

Phát âm "oh there" như thế nào?

"oh there" có phiên âm IPA /əʊ ðeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oh there"?

Oh there! Look, there's a bird flying. — Ơ kìa! Nhìn kìa, có chim đang bay.