Tiếng Việt
Kia tiếng Anh là gì?
kia tiếng Anh là There /ðeə/. Chỉ định vị trí xa người nói và người nghe, nghĩa là 'ở đó' hoặc 'kia'.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
There
Ví dụ câu với kia / There
- 1
Xe hơi kia là của tôi.
That car is mine.
- 2
Bạn thấy con chó kia không?
Do you see that dog?
Ghi chú dùng từ kia
Từ 'kia' dùng để chỉ vật hoặc người ở xa cả người nói và người nghe. Các từ liên quan: 'đó' (that), 'kia' (that over there), 'ở đó' (there).
Video minh hoạ kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kia
Câu hỏi thường gặp về "kia"
Kia tiếng Anh là gì?
Kia tiếng Anh là "There" (trạng từ), nghĩa là: Chỉ định vị trí xa người nói và người nghe, nghĩa là 'ở đó' hoặc 'kia'.
"There" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"There" nghĩa tiếng Việt là "kia". Từ 'kia' dùng để chỉ vật hoặc người ở xa cả người nói và người nghe.
Phát âm "There" như thế nào?
"There" có phiên âm IPA /ðeə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "There"?
That car is mine. — Xe hơi kia là của tôi.