Tiếng Việt
Kìa tiếng Anh là gì?
kìa tiếng Anh là there /ðɛr/. Dùng để chỉ một nơi hoặc vật ở xa, thường để gọi hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
there
Ví dụ câu với kìa / there
- 1
Kìa, có một con chim đang hót trên cây.
There is a bird singing on the tree.
- 2
Kìa, chiếc xe màu đỏ kia kìa.
There is the red car over there.
Ghi chú dùng từ kìa
Kìa dùng để chỉ vật hoặc nơi xa, tương tự như 'there' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'that' (đó), 'over there' (ở đằng kia), 'look' (nhìn).
Video minh hoạ kìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kìa
Câu hỏi thường gặp về "kìa"
Kìa tiếng Anh là gì?
Kìa tiếng Anh là "there" (trạng từ), nghĩa là: Dùng để chỉ một nơi hoặc vật ở xa, thường để gọi hoặc thu hút sự chú ý.
"there" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"there" nghĩa tiếng Việt là "kìa". Kìa dùng để chỉ vật hoặc nơi xa, tương tự như 'there' trong tiếng Anh.
Phát âm "there" như thế nào?
"there" có phiên âm IPA /ðɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "there"?
There is a bird singing on the tree. — Kìa, có một con chim đang hót trên cây.