The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô nhiễm khói bụi tiếng Anh là gì?

ô nhiễm khói bụi tiếng Anh là smog pollution /ˈsmɒɡ pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm khói bụi là hiện tượng ô nhiễm không khí do các hạt bụi và khí ô nhiễm gây ra, thường xuất hiện dưới dạng sương mù ô nhiễm trong không khí.

Hình minh hoạ "ô nhiễm khói bụi" tiếng Anh là "smog pollution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smog pollution

Danh từ
/ˈsmɒɡ pəˈluː.ʃən/

Ví dụ câu với ô nhiễm khói bụi / smog pollution

  1. 1

    Smog pollution làm giảm tầm nhìn và gây hại cho sức khỏe.

    Smog pollution reduces visibility and harms health.

  2. 2

    Các thành phố lớn cần kiểm soát ô nhiễm khói bụi để bảo vệ môi trường.

    Large cities need to control smog pollution to protect the environment.

Ghi chú dùng từ ô nhiễm khói bụi

Ô nhiễm khói bụi là dạng ô nhiễm không khí phổ biến, liên quan đến các từ như 'air pollution' (ô nhiễm không khí), 'pollutants' (chất ô nhiễm), và 'air quality' (chất lượng không khí).

Video minh hoạ ô nhiễm khói bụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ô nhiễm khói bụi

Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm khói bụi"

Ô nhiễm khói bụi tiếng Anh là gì?

Ô nhiễm khói bụi tiếng Anh là "smog pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm khói bụi là hiện tượng ô nhiễm không khí do các hạt bụi và khí ô nhiễm gây ra, thường xuất hiện dưới dạng sương mù ô nhiễm trong không khí.

"smog pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smog pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm khói bụi". Ô nhiễm khói bụi là dạng ô nhiễm không khí phổ biến, liên quan đến các từ như 'air pollution' (ô nhiễm không khí), 'pollutants' (chất ô nhiễm), và 'air quality' (chất lượng không khí).

Phát âm "smog pollution" như thế nào?

"smog pollution" có phiên âm IPA /ˈsmɒɡ pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smog pollution"?

Smog pollution reduces visibility and harms health. — Smog pollution làm giảm tầm nhìn và gây hại cho sức khỏe.