The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô nhiễm tiếng ồn tiếng Anh là gì?

ô nhiễm tiếng ồn tiếng Anh là noise pollution /nɔɪz pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm tiếng ồn đề cập đến mức độ tiếng ồn gây hại hoặc gây phiền nhiễu trong môi trường sống hoặc làm việc.

Hình minh hoạ "ô nhiễm tiếng ồn" tiếng Anh là "noise pollution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noise pollution

Danh từ
/nɔɪz pəˈluː.ʃən/

Ví dụ câu với ô nhiễm tiếng ồn / noise pollution

  1. 1

    Tiếng ồn từ các nhà máy gây ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng trong khu vực.

    The factory noise pollution affects the health of nearby residents.

  2. 2

    Chúng ta cần kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn để bảo vệ môi trường sống yên tĩnh hơn.

    Controlling noise pollution is essential for maintaining a peaceful environment.

Ghi chú dùng từ ô nhiễm tiếng ồn

Ô nhiễm tiếng ồn là một dạng ô nhiễm môi trường, liên quan đến tiếng ồn quá mức gây ảnh hưởng tiêu cực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'air pollution' (ô nhiễm không khí), 'water pollution' (ô nhiễm nước), và 'environmental health' (sức khỏe môi trường).

Video minh hoạ ô nhiễm tiếng ồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ô nhiễm tiếng ồn

Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm tiếng ồn"

Ô nhiễm tiếng ồn tiếng Anh là gì?

Ô nhiễm tiếng ồn tiếng Anh là "noise pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm tiếng ồn đề cập đến mức độ tiếng ồn gây hại hoặc gây phiền nhiễu trong môi trường sống hoặc làm việc.

"noise pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noise pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm tiếng ồn". Ô nhiễm tiếng ồn là một dạng ô nhiễm môi trường, liên quan đến tiếng ồn quá mức gây ảnh hưởng tiêu cực.

Phát âm "noise pollution" như thế nào?

"noise pollution" có phiên âm IPA /nɔɪz pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noise pollution"?

The factory noise pollution affects the health of nearby residents. — Tiếng ồn từ các nhà máy gây ô nhiễm tiếng ồn nghiêm trọng trong khu vực.