Tiếng Việt
Ô nhiễm biển tiếng Anh là gì?
ô nhiễm biển tiếng Anh là marine pollution /məˈriːn pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm biển là tình trạng chất thải và chất độc hủy hoại môi trường biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine pollution
Ví dụ câu với ô nhiễm biển / marine pollution
- 1
Ô nhiễm biển gây hại cho sinh vật biển và ngành đánh bắt cá.
Marine pollution harms marine life and the fishing industry.
- 2
Chúng ta cần giảm thiểu ô nhiễm biển để bảo vệ hệ sinh thái biển.
We need to reduce marine pollution to protect the marine ecosystem.
Ghi chú dùng từ ô nhiễm biển
Ô nhiễm biển là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm đất, ô nhiễm không khí, và bảo vệ môi trường.
Video minh hoạ ô nhiễm biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ô nhiễm biển
Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm biển"
Ô nhiễm biển tiếng Anh là gì?
Ô nhiễm biển tiếng Anh là "marine pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm biển là tình trạng chất thải và chất độc hủy hoại môi trường biển.
"marine pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm biển". Ô nhiễm biển là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm đất, ô nhiễm không khí, và bảo vệ môi trường.
Phát âm "marine pollution" như thế nào?
"marine pollution" có phiên âm IPA /məˈriːn pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine pollution"?
Marine pollution harms marine life and the fishing industry. — Ô nhiễm biển gây hại cho sinh vật biển và ngành đánh bắt cá.