The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô nhiễm đất tiếng Anh là gì?

ô nhiễm đất tiếng Anh là soil pollution /ˈsɔɪl pəˈluː.ʃən/. Ô nhiễm đất là tình trạng đất bị ô nhiễm do các chất độc hại hoặc chất thải gây ra, làm giảm khả năng sử dụng của đất.

Hình minh hoạ "ô nhiễm đất" tiếng Anh là "soil pollution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soil pollution

Danh từ
/ˈsɔɪl pəˈluː.ʃən/

Ví dụ câu với ô nhiễm đất / soil pollution

  1. 1

    Ô nhiễm đất do rác thải công nghiệp gây ra ảnh hưởng xấu đến nông nghiệp.

    Soil pollution caused by industrial waste negatively impacts agriculture.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm ô nhiễm đất để bảo vệ môi trường.

    We need to reduce soil pollution to protect the environment.

Ghi chú dùng từ ô nhiễm đất

Ô nhiễm đất là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm không khí (air pollution), ô nhiễm nước (water pollution), và chất thải (waste).

Video minh hoạ ô nhiễm đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ô nhiễm đất

Câu hỏi thường gặp về "ô nhiễm đất"

Ô nhiễm đất tiếng Anh là gì?

Ô nhiễm đất tiếng Anh là "soil pollution" (danh từ), nghĩa là: Ô nhiễm đất là tình trạng đất bị ô nhiễm do các chất độc hại hoặc chất thải gây ra, làm giảm khả năng sử dụng của đất.

"soil pollution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soil pollution" nghĩa tiếng Việt là "ô nhiễm đất". Ô nhiễm đất là vấn đề môi trường nghiêm trọng, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm không khí (air pollution), ô nhiễm nước (water pollution), và chất thải (waste).

Phát âm "soil pollution" như thế nào?

"soil pollution" có phiên âm IPA /ˈsɔɪl pəˈluː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soil pollution"?

Soil pollution caused by industrial waste negatively impacts agriculture. — Ô nhiễm đất do rác thải công nghiệp gây ra ảnh hưởng xấu đến nông nghiệp.