Tiếng Việt
Ở phía bên phải tiếng Anh là gì?
ở phía bên phải tiếng Anh là on the right-hand side /ɒn ðə ˈraɪt ˌhænd saɪd/. ở phía bên phải của một vật thể hoặc vị trí nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the right-hand side
Ví dụ câu với ở phía bên phải / on the right-hand side
- 1
Xe buýt đỗ ở phía bên phải của đường.
The bus is parked on the right-hand side of the street.
- 2
Bạn sẽ thấy thư viện ở phía bên phải của trường học.
You will see the library on the right-hand side of the school.
Ghi chú dùng từ ở phía bên phải
Thể hiện vị trí bên phải của một vật hoặc địa điểm. Các từ liên quan: 'left-hand side' (bên trái), 'center' (trung tâm), 'adjacent' (kề bên).
Video minh hoạ ở phía bên phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở phía bên phải
Câu hỏi thường gặp về "ở phía bên phải"
Ở phía bên phải tiếng Anh là gì?
Ở phía bên phải tiếng Anh là "on the right-hand side" (giới từ), nghĩa là: ở phía bên phải của một vật thể hoặc vị trí nào đó.
"on the right-hand side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the right-hand side" nghĩa tiếng Việt là "ở phía bên phải". Thể hiện vị trí bên phải của một vật hoặc địa điểm.
Phát âm "on the right-hand side" như thế nào?
"on the right-hand side" có phiên âm IPA /ɒn ðə ˈraɪt ˌhænd saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the right-hand side"?
The bus is parked on the right-hand side of the street. — Xe buýt đỗ ở phía bên phải của đường.