The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề tiếng Anh là gì?

bề tiếng Anh là side /saɪd/. bề là mặt hoặc phần bên của một vật thể hoặc vị trí.

Hình minh hoạ "bề" tiếng Anh là "side"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

side

Danh từ
/saɪd/

Ví dụ câu với bề / side

  1. 1

    Cửa sổ ở phía bên trái của phòng.

    The window is on the left side of the room.

  2. 2

    Anh ấy đứng ở phía bên phải của sân.

    He is standing on the right side of the yard.

Ghi chú dùng từ bề

Bề thường dùng để chỉ mặt hoặc phần bên của vật thể. Các từ liên quan: 'edge' (lề, cạnh), 'aspect' (khía cạnh), 'lateral' (bên cạnh).

Video minh hoạ bề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bề

Câu hỏi thường gặp về "bề"

Bề tiếng Anh là gì?

Bề tiếng Anh là "side" (danh từ), nghĩa là: bề là mặt hoặc phần bên của một vật thể hoặc vị trí.

"side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"side" nghĩa tiếng Việt là "bề". Bề thường dùng để chỉ mặt hoặc phần bên của vật thể.

Phát âm "side" như thế nào?

"side" có phiên âm IPA /saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "side"?

The window is on the left side of the room. — Cửa sổ ở phía bên trái của phòng.