Tiếng Việt
Bên có tiếng Anh là gì?
bên có tiếng Anh là credit side /ˈkrɛdɪt saɪd/. Phía ghi nợ trong sổ sách kế toán, thể hiện các khoản thu nhập hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit side
Ví dụ câu với bên có / credit side
- 1
Trong bảng cân đối kế toán, số dư bên có cho thấy tài sản tăng.
The credit side of the ledger shows an increase in assets.
- 2
Các khoản phải thu được ghi nhận ở bên có của sổ sách.
Receivables are recorded on the credit side of the account.
Ghi chú dùng từ bên có
Bên có là phần ghi nợ trong kế toán, liên quan đến các khoản thu nhập hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debit side' (bên ghi nợ), 'balance' (số dư), 'assets' (tài sản), 'liabilities' (nợ phải trả).
Video minh hoạ bên có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên có
Câu hỏi thường gặp về "bên có"
Bên có tiếng Anh là gì?
Bên có tiếng Anh là "credit side" (danh từ), nghĩa là: Phía ghi nợ trong sổ sách kế toán, thể hiện các khoản thu nhập hoặc tài sản.
"credit side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit side" nghĩa tiếng Việt là "bên có". Bên có là phần ghi nợ trong kế toán, liên quan đến các khoản thu nhập hoặc tài sản.
Phát âm "credit side" như thế nào?
"credit side" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit side"?
The credit side of the ledger shows an increase in assets. — Trong bảng cân đối kế toán, số dư bên có cho thấy tài sản tăng.