Tiếng Việt
Ở phía sau bánh lái tiếng Anh là gì?
ở phía sau bánh lái tiếng Anh là behind the wheel /bɪˈhaɪnd ðə wiːl/. ở phía sau vô lăng, điều khiển xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behind the wheel
Ví dụ câu với ở phía sau bánh lái / behind the wheel
- 1
Anh ấy đang ngồi phía sau vô lăng để lái xe.
He is sitting behind the wheel to drive.
- 2
Cô ấy đã quen với việc ở phía sau vô lăng khi lái xe.
She is used to being behind the wheel when driving.
Ghi chú dùng từ ở phía sau bánh lái
Diễn tả việc điều khiển xe ô tô. Các từ liên quan: driver (người lái xe), steering wheel (vô lăng), accelerator (cần ga).
Video minh hoạ ở phía sau bánh lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở phía sau bánh lái
Câu hỏi thường gặp về "ở phía sau bánh lái"
Ở phía sau bánh lái tiếng Anh là gì?
Ở phía sau bánh lái tiếng Anh là "behind the wheel" (giới từ), nghĩa là: ở phía sau vô lăng, điều khiển xe ô tô.
"behind the wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behind the wheel" nghĩa tiếng Việt là "ở phía sau bánh lái". Diễn tả việc điều khiển xe ô tô.
Phát âm "behind the wheel" như thế nào?
"behind the wheel" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd ðə wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behind the wheel"?
He is sitting behind the wheel to drive. — Anh ấy đang ngồi phía sau vô lăng để lái xe.