The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phía sau tiếng Anh là gì?

phía sau tiếng Anh là behind /bɪˈhaɪnd/. phần ở đằng sau hoặc phía sau của một vật hoặc người.

Hình minh hoạ "phía sau" tiếng Anh là "behind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

behind

Trạng từGiới từ
/bɪˈhaɪnd/

Ví dụ câu với phía sau / behind

  1. 1

    Cô ấy đứng phía sau tôi trong hàng.

    She stood behind me in line.

  2. 2

    Xe đỗ phía sau nhà.

    The car is parked behind the house.

Ghi chú dùng từ phía sau

Phía sau dùng để chỉ vị trí ở đằng sau của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'rear' (phía sau của một chiếc xe hoặc vật thể), 'back' (phần sau của cơ thể hoặc vật thể).

Video minh hoạ phía sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phía sau

Câu hỏi thường gặp về "phía sau"

Phía sau tiếng Anh là gì?

Phía sau tiếng Anh là "behind" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: phần ở đằng sau hoặc phía sau của một vật hoặc người.

"behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"behind" nghĩa tiếng Việt là "phía sau". Phía sau dùng để chỉ vị trí ở đằng sau của một vật hoặc người.

Phát âm "behind" như thế nào?

"behind" có phiên âm IPA /bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "behind"?

She stood behind me in line. — Cô ấy đứng phía sau tôi trong hàng.