The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Oan nghiệt tiếng Anh là gì?

oan nghiệt tiếng Anh là tragic irony /ˈtrædʒ.ɪk ˈaɪ.rə.ni/. Bi kịch của sự mâu thuẫn hoặc nghịch lý gây ra cảm giác đau đớn hoặc bất công.

Hình minh hoạ "oan nghiệt" tiếng Anh là "tragic irony"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tragic irony

Danh từ
/ˈtrædʒ.ɪk ˈaɪ.rə.ni/

Ví dụ câu với oan nghiệt / tragic irony

  1. 1

    Câu chuyện của anh ấy là một ví dụ điển hình của oan nghiệt, khi anh ấy bị kết án oan sai.

    His story is a classic example of tragic irony, as he was wrongfully convicted.

  2. 2

    Cái chết của cô ấy trong hoàn cảnh oan nghiệt khiến mọi người thương xót.

    Her death in such tragic irony evoked deep sympathy from everyone.

Ghi chú dùng từ oan nghiệt

Oan nghiệt mô tả tình huống bi thảm do nghịch lý hoặc sự bất công gây ra. Các từ liên quan: bi kịch (tragedy), nghịch lý (irony), bất công (injustice).

Video minh hoạ oan nghiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với oan nghiệt

Câu hỏi thường gặp về "oan nghiệt"

Oan nghiệt tiếng Anh là gì?

Oan nghiệt tiếng Anh là "tragic irony" (danh từ), nghĩa là: Bi kịch của sự mâu thuẫn hoặc nghịch lý gây ra cảm giác đau đớn hoặc bất công.

"tragic irony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tragic irony" nghĩa tiếng Việt là "oan nghiệt". Oan nghiệt mô tả tình huống bi thảm do nghịch lý hoặc sự bất công gây ra.

Phát âm "tragic irony" như thế nào?

"tragic irony" có phiên âm IPA /ˈtrædʒ.ɪk ˈaɪ.rə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tragic irony"?

His story is a classic example of tragic irony, as he was wrongfully convicted. — Câu chuyện của anh ấy là một ví dụ điển hình của oan nghiệt, khi anh ấy bị kết án oan sai.