Tiếng Việt
Oan khuất tiếng Anh là gì?
oan khuất tiếng Anh là unresolved injustice /ˌʌn.rɪˈzɒlvd ɪnˈdʒʌs.tɪs/. Sự bất công chưa được giải quyết hoặc đòi lại công lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unresolved injustice
Ví dụ câu với oan khuất / unresolved injustice
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy oan khuất vì bị hiểu lầm trong vụ án.
He always feels unresolved injustice because he was misunderstood in the case.
- 2
Câu chuyện về oan khuất của người phụ nữ đó đã được đưa ra ánh sáng.
The story of that woman's unresolved injustice has been brought to light.
Ghi chú dùng từ oan khuất
Oan khuất đề cập đến tình trạng bất công chưa được giải quyết hoặc đòi lại công lý. Các từ liên quan: 'injustice' (bất công), 'grievance' (khiếu nại), 'vindication' (đòi lại công lý).
Video minh hoạ oan khuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oan khuất
Câu hỏi thường gặp về "oan khuất"
Oan khuất tiếng Anh là gì?
Oan khuất tiếng Anh là "unresolved injustice" (danh từ), nghĩa là: Sự bất công chưa được giải quyết hoặc đòi lại công lý.
"unresolved injustice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unresolved injustice" nghĩa tiếng Việt là "oan khuất". Oan khuất đề cập đến tình trạng bất công chưa được giải quyết hoặc đòi lại công lý.
Phát âm "unresolved injustice" như thế nào?
"unresolved injustice" có phiên âm IPA /ˌʌn.rɪˈzɒlvd ɪnˈdʒʌs.tɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unresolved injustice"?
He always feels unresolved injustice because he was misunderstood in the case. — Anh ấy luôn cảm thấy oan khuất vì bị hiểu lầm trong vụ án.