Tiếng Việt
Oắt con tiếng Anh là gì?
oắt con tiếng Anh là small fry /smɔːl fraɪ/. Chỉ những người nhỏ bé, ít quan trọng hoặc ít kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small fry
Ví dụ câu với oắt con / small fry
- 1
Anh ấy chỉ là một oắt con trong công ty này.
He's just a small fry in this company.
- 2
Đừng để ý đến những lời bình luận của những oắt con đó.
Don't pay attention to the comments of those small fries.
Ghi chú dùng từ oắt con
Oắt con là từ lóng chỉ những người nhỏ bé hoặc ít ảnh hưởng. Các từ liên quan: 'rookie' (người mới), 'novice' (người mới bắt đầu), 'insignificant' (không đáng kể).
Video minh hoạ oắt con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oắt con
- oắtbrat
- ránFry
- xàoto stir fry
- chiênto fry
- rau xàovegetable stir fry
- chiên xùto fry with bread crumbs
- chiên giònto fry with tempura flour
- chiên ngập dầuto deep-fry
- xúc xích chiênpan-fry sausage
- bún thịt xào sả ớtVietnamese rice noodles with lemongrass, chilli and pork stir-fry
- món xào trộn từ nhiều loại rau củ đôi khi hải sản và thịtMixed stir-fry with vegetables, seafood, and meat
Câu hỏi thường gặp về "oắt con"
Oắt con tiếng Anh là gì?
Oắt con tiếng Anh là "small fry" (danh từ), nghĩa là: Chỉ những người nhỏ bé, ít quan trọng hoặc ít kinh nghiệm.
"small fry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small fry" nghĩa tiếng Việt là "oắt con". Oắt con là từ lóng chỉ những người nhỏ bé hoặc ít ảnh hưởng.
Phát âm "small fry" như thế nào?
"small fry" có phiên âm IPA /smɔːl fraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small fry"?
He's just a small fry in this company. — Anh ấy chỉ là một oắt con trong công ty này.