Tiếng Việt
Rau xào tiếng Anh là gì?
rau xào tiếng Anh là vegetable stir fry /ˈvɛʤtəbəl stɜ fraɪ/. Món rau củ được xào chín bằng dầu ăn, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vegetable stir fry
Ví dụ câu với rau xào / vegetable stir fry
- 1
Tôi thích ăn rau xào với tỏi và hành.
I like to eat vegetable stir fry with garlic and onions.
- 2
Rau xào là món ăn phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày.
Vegetable stir fry is a common dish in daily meals.
Ghi chú dùng từ rau xào
Rau xào là món ăn nhanh, dễ chế biến, thường dùng các loại rau như cải, bông cải, cà rốt. Các từ liên quan: stir fry (rán xào), vegetables (rau củ), cooking (nấu ăn).
Video minh hoạ rau xào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với rau xào
Câu hỏi thường gặp về "rau xào"
Rau xào tiếng Anh là gì?
Rau xào tiếng Anh là "vegetable stir fry" (danh từ), nghĩa là: Món rau củ được xào chín bằng dầu ăn, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
"vegetable stir fry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vegetable stir fry" nghĩa tiếng Việt là "rau xào". Rau xào là món ăn nhanh, dễ chế biến, thường dùng các loại rau như cải, bông cải, cà rốt.
Phát âm "vegetable stir fry" như thế nào?
"vegetable stir fry" có phiên âm IPA /ˈvɛʤtəbəl stɜ fraɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vegetable stir fry"?
I like to eat vegetable stir fry with garlic and onions. — Tôi thích ăn rau xào với tỏi và hành.