Tiếng Việt
Chiên xù tiếng Anh là gì?
chiên xù tiếng Anh là to fry with bread crumbs /tu fraɪ wɪð brɛd krʌmz/. Chiên thức ăn đã được nhúng qua trứng và bọc ngoài bằng vụn bánh mì cho đến khi vàng giòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to fry with bread crumbs
Ví dụ câu với chiên xù / to fry with bread crumbs
- 1
Tôi thích chiên xù gà để ăn kèm với sốt chua ngọt.
I like to fry breaded chicken to serve with sweet and sour sauce.
- 2
Cô ấy đã chiên xù cá hồi cho bữa tối hôm nay.
She fried breaded salmon for tonight's dinner.
Ghi chú dùng từ chiên xù
Chiên xù là phương pháp nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế, thường dùng để làm món gà, cá hoặc rau củ. Các thuật ngữ liên quan: 'fry' (rán), 'breading' (bọc vụn bánh mì), 'crisp' (giòn).
Video minh hoạ chiên xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chiên xù
Câu hỏi thường gặp về "chiên xù"
Chiên xù tiếng Anh là gì?
Chiên xù tiếng Anh là "to fry with bread crumbs" (động từ), nghĩa là: Chiên thức ăn đã được nhúng qua trứng và bọc ngoài bằng vụn bánh mì cho đến khi vàng giòn.
"to fry with bread crumbs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to fry with bread crumbs" nghĩa tiếng Việt là "chiên xù". Chiên xù là phương pháp nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và quốc tế, thường dùng để làm món gà, cá hoặc rau củ.
Phát âm "to fry with bread crumbs" như thế nào?
"to fry with bread crumbs" có phiên âm IPA /tu fraɪ wɪð brɛd krʌmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to fry with bread crumbs"?
I like to fry breaded chicken to serve with sweet and sour sauce. — Tôi thích chiên xù gà để ăn kèm với sốt chua ngọt.