The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốc vòi voi tiếng Anh là gì?

ốc vòi voi tiếng Anh là geoduck /ˈɡuiˌdək/. Một loại sò lớn, sống dưới biển, có thân dài và mập, thường được tiêu thụ như hải sản.

Hình minh hoạ "ốc vòi voi" tiếng Anh là "geoduck"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geoduck

Danh từ
/ˈɡuiˌdək/

Ví dụ câu với ốc vòi voi / geoduck

  1. 1

    Tôi đã thử món ốc vòi voi trong nhà hàng hải sản.

    I tried geoduck at the seafood restaurant.

  2. 2

    Ốc vòi voi rất phổ biến ở các vùng ven biển của Mỹ.

    Geoduck is very popular in coastal regions of the US.

Ghi chú dùng từ ốc vòi voi

Ốc vòi voi là một loại sò lớn, thường được dùng làm thức ăn. Các từ liên quan: 'shellfish' (hải sản vỏ sò), 'clam' (ngao), 'mussel' (nghêu).

Video minh hoạ ốc vòi voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốc vòi voi

Câu hỏi thường gặp về "ốc vòi voi"

Ốc vòi voi tiếng Anh là gì?

Ốc vòi voi tiếng Anh là "geoduck" (danh từ), nghĩa là: Một loại sò lớn, sống dưới biển, có thân dài và mập, thường được tiêu thụ như hải sản.

"geoduck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geoduck" nghĩa tiếng Việt là "ốc vòi voi". Ốc vòi voi là một loại sò lớn, thường được dùng làm thức ăn.

Phát âm "geoduck" như thế nào?

"geoduck" có phiên âm IPA /ˈɡuiˌdək/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geoduck"?

I tried geoduck at the seafood restaurant. — Tôi đã thử món ốc vòi voi trong nhà hàng hải sản.