Tiếng Việt
Ối tiếng Anh là gì?
ối tiếng Anh là ouch /aʊʧ/. Biểu thị cảm giác đau đớn hoặc khó chịu khi bị thương hoặc gặp vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ouch
Ví dụ câu với ối / ouch
- 1
A: Tôi bị bỏng tay rồi! B: Ouch!
A: I burned my hand! B: Ouch!
- 2
Cô ấy kêu lên 'Ouch!' khi trượt chân.
She exclaimed 'Ouch!' when she slipped.
Ghi chú dùng từ ối
Từ 'ouch' dùng để thể hiện cảm giác đau đớn trong tiếng Anh, tương tự như 'ối' trong tiếng Việt. Các từ liên quan gồm 'pain' (đau), 'hurt' (đau đớn), 'ouch' (kêu đau).
Video minh hoạ ối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ối
Câu hỏi thường gặp về "ối"
Ối tiếng Anh là gì?
Ối tiếng Anh là "ouch" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị cảm giác đau đớn hoặc khó chịu khi bị thương hoặc gặp vấn đề.
"ouch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ouch" nghĩa tiếng Việt là "ối". Từ 'ouch' dùng để thể hiện cảm giác đau đớn trong tiếng Anh, tương tự như 'ối' trong tiếng Việt.
Phát âm "ouch" như thế nào?
"ouch" có phiên âm IPA /aʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ouch"?
A: I burned my hand! B: Ouch! — A: Tôi bị bỏng tay rồi! B: Ouch!