Tiếng Việt
Cây ổi tiếng Anh là gì?
cây ổi tiếng Anh là guava tree /ˈgwɑvə tri/. Cây ổi là loại cây thân gỗ có quả hình quả lê, vị ngọt hoặc chua, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guava tree
Ví dụ câu với cây ổi / guava tree
- 1
Tôi thích ăn quả ổi chín ngọt.
I like to eat ripe, sweet guava.
- 2
Cây ổi trong vườn nhà tôi đã ra trái nhiều năm nay.
The guava tree in my garden has been bearing fruit for many years.
Ghi chú dùng từ cây ổi
Cây ổi là loại cây ăn quả phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Măng cụt. Các từ liên quan gồm có 'quả ổi' (guava fruit), 'cây ăn quả' (fruit tree), 'trồng' (to plant).
Video minh hoạ cây ổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cây ổi
Câu hỏi thường gặp về "cây ổi"
Cây ổi tiếng Anh là gì?
Cây ổi tiếng Anh là "guava tree" (danh từ), nghĩa là: Cây ổi là loại cây thân gỗ có quả hình quả lê, vị ngọt hoặc chua, thường trồng để lấy quả ăn hoặc làm cảnh.
"guava tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guava tree" nghĩa tiếng Việt là "cây ổi". Cây ổi là loại cây ăn quả phổ biến ở Việt Nam, thuộc họ Măng cụt.
Phát âm "guava tree" như thế nào?
"guava tree" có phiên âm IPA /ˈgwɑvə tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guava tree"?
I like to eat ripe, sweet guava. — Tôi thích ăn quả ổi chín ngọt.