Tiếng Việt
Cầu tự tiếng Anh là gì?
cầu tự tiếng Anh là pray for a child /preɪ fɔːr ə ʧaɪld/. Cầu xin điều tốt đẹp cho một đứa trẻ, thường qua lời cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pray for a child
Ví dụ câu với cầu tự / pray for a child
- 1
Cô ấy thường cầu tự cho con gái của mình mỗi tối.
She often prays for her daughter's health every night.
- 2
Họ đã cầu tự để có thêm một đứa trẻ trong gia đình.
They prayed for a child to join their family.
Ghi chú dùng từ cầu tự
Cầu tự là hành động cầu nguyện để mong có con hoặc điều tốt đẹp cho con cái. Các từ liên quan: cầu nguyện (pray), mong ước (wish), đứa trẻ (child).
Video minh hoạ cầu tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầu tự
Câu hỏi thường gặp về "cầu tự"
Cầu tự tiếng Anh là gì?
Cầu tự tiếng Anh là "pray for a child" (động từ), nghĩa là: Cầu xin điều tốt đẹp cho một đứa trẻ, thường qua lời cầu nguyện.
"pray for a child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pray for a child" nghĩa tiếng Việt là "cầu tự". Cầu tự là hành động cầu nguyện để mong có con hoặc điều tốt đẹp cho con cái.
Phát âm "pray for a child" như thế nào?
"pray for a child" có phiên âm IPA /preɪ fɔːr ə ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pray for a child"?
She often prays for her daughter's health every night. — Cô ấy thường cầu tự cho con gái của mình mỗi tối.