Tiếng Việt
Ân nhi tiếng Anh là gì?
ân nhi tiếng Anh là adopted child //əˈdɑːptıd ˈtʃaɪld//. Trẻ được nhận làm con nuôi trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adopted child
Ví dụ câu với ân nhi / adopted child
- 1
Cô ấy đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi từ khi còn nhỏ.
She adopted a child when he was young.
- 2
Họ đã trở thành cha mẹ nuôi của một bé gái từ năm ngoái.
They became the adoptive parents of a girl last year.
Ghi chú dùng từ ân nhi
Án nhi là trẻ được nhận làm con nuôi. Các từ liên quan: 'adoption' (việc nhận làm con nuôi), 'foster child' (trẻ nuôi dưỡng tạm thời), 'adoptive parent' (cha mẹ nuôi).
Video minh hoạ ân nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân nhi
Câu hỏi thường gặp về "ân nhi"
Ân nhi tiếng Anh là gì?
Ân nhi tiếng Anh là "adopted child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ được nhận làm con nuôi trong gia đình.
"adopted child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adopted child" nghĩa tiếng Việt là "ân nhi". Án nhi là trẻ được nhận làm con nuôi.
Phát âm "adopted child" như thế nào?
"adopted child" có phiên âm IPA //əˈdɑːptıd ˈtʃaɪld//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adopted child"?
She adopted a child when he was young. — Cô ấy đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi từ khi còn nhỏ.