Tiếng Việt
Cấm thi tiếng Anh là gì?
cấm thi tiếng Anh là banned from taking exams /bænd frʌm ˈteɪkɪŋ ɪɡˈzæmz/. Không được phép tham gia kỳ thi do vi phạm quy định hoặc luật lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
banned from taking exams
Ví dụ câu với cấm thi / banned from taking exams
- 1
He was banned from taking exams due to cheating.
Anh ấy bị cấm thi vì gian lận.
- 2
Students who cheat are banned from taking exams.
Học sinh gian lận sẽ bị cấm thi.
Ghi chú dùng từ cấm thi
Cấm thi là hình phạt đối với những hành vi vi phạm quy định thi cử. Các từ liên quan: 'cheating' (gian lận), 'disqualification' (bị loại), 'exam regulations' (quy định thi cử).
Video minh hoạ cấm thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấm thi
Câu hỏi thường gặp về "cấm thi"
Cấm thi tiếng Anh là gì?
Cấm thi tiếng Anh là "banned from taking exams" (động từ), nghĩa là: Không được phép tham gia kỳ thi do vi phạm quy định hoặc luật lệ.
"banned from taking exams" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"banned from taking exams" nghĩa tiếng Việt là "cấm thi". Cấm thi là hình phạt đối với những hành vi vi phạm quy định thi cử.
Phát âm "banned from taking exams" như thế nào?
"banned from taking exams" có phiên âm IPA /bænd frʌm ˈteɪkɪŋ ɪɡˈzæmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "banned from taking exams"?
Anh ấy bị cấm thi vì gian lận. — He was banned from taking exams due to cheating.