Tiếng Việt
Da bóng tiếng Anh là gì?
da bóng tiếng Anh là Shiny skin /ˈʃaɪni skɪn/. Làn da có bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shiny skin
Ví dụ câu với da bóng / Shiny skin
- 1
Cô ấy có làn da bóng nhẵn sau khi dưỡng da đều đặn.
She has shiny skin after regular skincare routines.
- 2
Làn da bóng của anh ấy làm nổi bật vẻ ngoài khỏe mạnh.
His shiny skin highlights his healthy appearance.
Ghi chú dùng từ da bóng
Da bóng là đặc điểm của làn da khỏe mạnh, phản chiếu ánh sáng tốt. Các thuật ngữ liên quan: 'glossy skin' (làn da bóng mượt), 'radiant complexion' (làn da rạng rỡ), 'skincare' (chăm sóc da).
Video minh hoạ da bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da bóng
Câu hỏi thường gặp về "da bóng"
Da bóng tiếng Anh là gì?
Da bóng tiếng Anh là "Shiny skin" (danh từ), nghĩa là: Làn da có bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng rõ ràng.
"Shiny skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shiny skin" nghĩa tiếng Việt là "da bóng". Da bóng là đặc điểm của làn da khỏe mạnh, phản chiếu ánh sáng tốt.
Phát âm "Shiny skin" như thế nào?
"Shiny skin" có phiên âm IPA /ˈʃaɪni skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shiny skin"?
She has shiny skin after regular skincare routines. — Cô ấy có làn da bóng nhẵn sau khi dưỡng da đều đặn.