The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống âm tường tiếng Anh là gì?

Ống âm tường tiếng Anh là Concealed pipe /kənˈsiːld paɪp/. Ống dẫn nước hoặc khí được lắp đặt âm trong tường để tránh lộ ra ngoài.

Hình minh hoạ "Ống âm tường" tiếng Anh là "Concealed pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Concealed pipe

Danh từ
/kənˈsiːld paɪp/

Ví dụ câu với Ống âm tường / Concealed pipe

  1. 1

    The plumber installed a concealed pipe inside the wall to hide it.

    The house has a concealed pipe system to improve aesthetics.

  2. 2

    Hệ thống ống âm tường giúp giữ cho không gian sạch sẽ và ngăn nắp.

    Concealed pipes are common in modern building designs.

Ghi chú dùng từ Ống âm tường

Ống âm tường là loại ống được giấu trong tường để tránh làm lộn xộn không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pipe' (ống), 'plumbing' (hệ thống ống nước), 'installation' (lắp đặt).

Video minh hoạ Ống âm tường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống âm tường

Câu hỏi thường gặp về "Ống âm tường"

Ống âm tường tiếng Anh là gì?

Ống âm tường tiếng Anh là "Concealed pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn nước hoặc khí được lắp đặt âm trong tường để tránh lộ ra ngoài.

"Concealed pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Concealed pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống âm tường". Ống âm tường là loại ống được giấu trong tường để tránh làm lộn xộn không gian.

Phát âm "Concealed pipe" như thế nào?

"Concealed pipe" có phiên âm IPA /kənˈsiːld paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Concealed pipe"?

The house has a concealed pipe system to improve aesthetics. — The plumber installed a concealed pipe inside the wall to hide it.