Tiếng Việt
Ống xả tiếng Anh là gì?
ống xả tiếng Anh là Discharge pipe /dɪsˈtʃɑːdʒ paɪp/. Ống dùng để thoát khí hoặc chất lỏng ra khỏi hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Discharge pipe
Ví dụ câu với ống xả / Discharge pipe
- 1
Ống xả của xe ô tô giúp thoát khí thải ra ngoài.
The discharge pipe of the car helps release exhaust gases.
- 2
Chúng tôi kiểm tra ống xả để đảm bảo không có rò rỉ.
We checked the discharge pipe to ensure there are no leaks.
Ghi chú dùng từ ống xả
Ống xả thường dùng trong kỹ thuật ô tô và hệ thống thoát nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'exhaust system' (hệ thống thoát khí), 'pipe' (ống), 'vent' (lỗ thông khí).
Video minh hoạ ống xả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ống xả
Câu hỏi thường gặp về "ống xả"
Ống xả tiếng Anh là gì?
Ống xả tiếng Anh là "Discharge pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để thoát khí hoặc chất lỏng ra khỏi hệ thống.
"Discharge pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Discharge pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống xả". Ống xả thường dùng trong kỹ thuật ô tô và hệ thống thoát nước.
Phát âm "Discharge pipe" như thế nào?
"Discharge pipe" có phiên âm IPA /dɪsˈtʃɑːdʒ paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Discharge pipe"?
The discharge pipe of the car helps release exhaust gases. — Ống xả của xe ô tô giúp thoát khí thải ra ngoài.