The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông bụt tiếng Anh là gì?

ông bụt tiếng Anh là fairy man /ˈfɛri mæn/. Ông bụt là hình tượng trong truyện cổ tích Việt Nam, thường là một nhân vật thần thoại giúp đỡ hoặc ban điều ước cho nhân vật chính.

Hình minh hoạ "ông bụt" tiếng Anh là "fairy man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fairy man

Danh từ
/ˈfɛri mæn/

Ví dụ câu với ông bụt / fairy man

  1. 1

    Ông bụt đã giúp cô bé tìm lại gia đình.

    The fairy man helped the girl find her family.

  2. 2

    Trong truyện, ông bụt thường xuất hiện để ban điều ước.

    In the story, the fairy man often appears to grant wishes.

Ghi chú dùng từ ông bụt

Ông bụt là nhân vật thần thoại trong truyện cổ tích Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thần', 'thần thoại', 'giấc mơ'.

Video minh hoạ ông bụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ông bụt

Câu hỏi thường gặp về "ông bụt"

Ông bụt tiếng Anh là gì?

Ông bụt tiếng Anh là "fairy man" (danh từ), nghĩa là: Ông bụt là hình tượng trong truyện cổ tích Việt Nam, thường là một nhân vật thần thoại giúp đỡ hoặc ban điều ước cho nhân vật chính.

"fairy man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fairy man" nghĩa tiếng Việt là "ông bụt". Ông bụt là nhân vật thần thoại trong truyện cổ tích Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'thần', 'thần thoại', 'giấc mơ'.

Phát âm "fairy man" như thế nào?

"fairy man" có phiên âm IPA /ˈfɛri mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fairy man"?

The fairy man helped the girl find her family. — Ông bụt đã giúp cô bé tìm lại gia đình.