The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông cụ tiếng Anh là gì?

ông cụ tiếng Anh là old man /oʊld mæn/. Ông già, người đàn ông lớn tuổi.

Hình minh hoạ "ông cụ" tiếng Anh là "old man"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

old man

Danh từ
/oʊld mæn/

Ví dụ câu với ông cụ / old man

  1. 1

    Ông cụ đang ngồi đọc báo trên ghế.

    The old man was sitting reading the newspaper on the chair.

  2. 2

    Ông cụ kể chuyện ngày xưa cho cháu nghe.

    The old man was telling stories from the past to his grandson.

Ghi chú dùng từ ông cụ

Ông cụ thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: 'bà cụ' (elderly woman), 'người già' (elderly person), 'lão' (elderly, old).

Video minh hoạ ông cụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ông cụ

Câu hỏi thường gặp về "ông cụ"

Ông cụ tiếng Anh là gì?

Ông cụ tiếng Anh là "old man" (danh từ), nghĩa là: Ông già, người đàn ông lớn tuổi.

"old man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"old man" nghĩa tiếng Việt là "ông cụ". Ông cụ thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi, thể hiện sự kính trọng.

Phát âm "old man" như thế nào?

"old man" có phiên âm IPA /oʊld mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "old man"?

The old man was sitting reading the newspaper on the chair. — Ông cụ đang ngồi đọc báo trên ghế.