Tiếng Việt
Ông ta tiếng Anh là gì?
ông ta tiếng Anh là he /hi/. Anh ấy, người đàn ông đã đề cập hoặc biết rõ trong cuộc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
he
Ví dụ câu với ông ta / he
- 1
Ông ta đã đến dự cuộc họp sáng nay.
He attended the meeting this morning.
- 2
Tôi đã gặp ông ta ở siêu thị hôm qua.
I saw him at the supermarket yesterday.
Ghi chú dùng từ ông ta
Ông ta dùng để chỉ một người đàn ông đã biết rõ trong cuộc nói chuyện. Các từ liên quan: 'she' (cô ấy), 'they' (họ), 'him' (ông ấy).
Video minh hoạ ông ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông ta
Câu hỏi thường gặp về "ông ta"
Ông ta tiếng Anh là gì?
Ông ta tiếng Anh là "he" (danh từ), nghĩa là: Anh ấy, người đàn ông đã đề cập hoặc biết rõ trong cuộc trò chuyện.
"he" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"he" nghĩa tiếng Việt là "ông ta". Ông ta dùng để chỉ một người đàn ông đã biết rõ trong cuộc nói chuyện.
Phát âm "he" như thế nào?
"he" có phiên âm IPA /hi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "he"?
He attended the meeting this morning. — Ông ta đã đến dự cuộc họp sáng nay.