Tiếng Việt
Ông cụ non tiếng Anh là gì?
ông cụ non tiếng Anh là old soul /əʊld səʊl/. Người có vẻ già dặn, chín chắn hơn so với tuổi thật của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old soul
Ví dụ câu với ông cụ non / old soul
- 1
Anh ấy là một ông cụ non, luôn suy nghĩ chín chắn như người lớn.
He is a young person with the wisdom of an old soul.
- 2
Cô bé nhỏ này có vẻ như một ông cụ non trong suy nghĩ.
This little girl seems like an old soul in her thoughts.
Ghi chú dùng từ ông cụ non
Ông cụ non mô tả người trẻ nhưng có vẻ già dặn, chín chắn. Các từ liên quan: wise (khôn ngoan), mature (trưởng thành), experienced (có kinh nghiệm).
Video minh hoạ ông cụ non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông cụ non
Câu hỏi thường gặp về "ông cụ non"
Ông cụ non tiếng Anh là gì?
Ông cụ non tiếng Anh là "old soul" (danh từ), nghĩa là: Người có vẻ già dặn, chín chắn hơn so với tuổi thật của mình.
"old soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old soul" nghĩa tiếng Việt là "ông cụ non". Ông cụ non mô tả người trẻ nhưng có vẻ già dặn, chín chắn.
Phát âm "old soul" như thế nào?
"old soul" có phiên âm IPA /əʊld səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old soul"?
He is a young person with the wisdom of an old soul. — Anh ấy là một ông cụ non, luôn suy nghĩ chín chắn như người lớn.