Tiếng Việt
Ống gen tiếng Anh là gì?
Ống gen tiếng Anh là Protective conduit /prəˈtɛktɪv ˈkɒndʊɪt/. Ống dùng để bảo vệ dây dẫn hoặc cáp điện khỏi tác động bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Protective conduit
Ví dụ câu với Ống gen / Protective conduit
- 1
The electrician installed a protective conduit to safeguard the wiring.
Kỹ thuật viên điện đã lắp đặt ống bảo vệ để bảo vệ dây điện.
- 2
Make sure the protective conduit is properly sealed.
Hãy đảm bảo ống bảo vệ được niêm phong đúng cách.
Ghi chú dùng từ Ống gen
Ống gen là loại ống bảo vệ cho dây điện, còn gọi là 'cable conduit'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'conduit', 'cable', 'insulation'.
Video minh hoạ Ống gen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống gen
Câu hỏi thường gặp về "Ống gen"
Ống gen tiếng Anh là gì?
Ống gen tiếng Anh là "Protective conduit" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để bảo vệ dây dẫn hoặc cáp điện khỏi tác động bên ngoài.
"Protective conduit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Protective conduit" nghĩa tiếng Việt là "Ống gen". Ống gen là loại ống bảo vệ cho dây điện, còn gọi là 'cable conduit'.
Phát âm "Protective conduit" như thế nào?
"Protective conduit" có phiên âm IPA /prəˈtɛktɪv ˈkɒndʊɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Protective conduit"?
Kỹ thuật viên điện đã lắp đặt ống bảo vệ để bảo vệ dây điện. — The electrician installed a protective conduit to safeguard the wiring.