Tiếng Việt
Ống chỉ tiếng Anh là gì?
Ống chỉ tiếng Anh là Catheter /ˈkæθɪtər/. Ống dùng để dẫn lưu chất lỏng hoặc khí vào hoặc ra khỏi cơ thể qua một lỗ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Catheter
Ví dụ câu với Ống chỉ / Catheter
- 1
Bệnh nhân cần đặt ống chỉ để dẫn lưu nước tiểu.
The patient needed a catheter to drain urine.
- 2
Các y bác sĩ đã cấy ống chỉ để truyền thuốc.
The doctors inserted a catheter to administer medication.
Ghi chú dùng từ Ống chỉ
Ống chỉ là thiết bị y tế dùng để dẫn lưu hoặc truyền chất lỏng, thường dùng trong các thủ thuật y khoa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ống thông' (catheter), 'ống dẫn lưu' (drainage tube), và 'ống truyền' (IV line).
Video minh hoạ Ống chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống chỉ
Câu hỏi thường gặp về "Ống chỉ"
Ống chỉ tiếng Anh là gì?
Ống chỉ tiếng Anh là "Catheter" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để dẫn lưu chất lỏng hoặc khí vào hoặc ra khỏi cơ thể qua một lỗ nhỏ.
"Catheter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Catheter" nghĩa tiếng Việt là "Ống chỉ". Ống chỉ là thiết bị y tế dùng để dẫn lưu hoặc truyền chất lỏng, thường dùng trong các thủ thuật y khoa.
Phát âm "Catheter" như thế nào?
"Catheter" có phiên âm IPA /ˈkæθɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Catheter"?
The patient needed a catheter to drain urine. — Bệnh nhân cần đặt ống chỉ để dẫn lưu nước tiểu.