The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống lòng tiếng Anh là gì?

Ống lòng tiếng Anh là Hollow tube /ˈhɒloʊ tuːb/. Ống rỗng, không đặc, thường dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

Hình minh hoạ "Ống lòng" tiếng Anh là "Hollow tube"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hollow tube

Danh từ
/ˈhɒloʊ tuːb/

Ví dụ câu với Ống lòng / Hollow tube

  1. 1

    Ống lòng trong hệ thống ống dẫn nước.

    The hollow tube is used in the water piping system.

  2. 2

    Chúng tôi cần một ống lòng để truyền khí trong máy thở.

    We need a hollow tube to convey air in the ventilator.

Ghi chú dùng từ Ống lòng

Ống lòng là loại ống rỗng, có thể làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ống', 'ống dẫn', 'ống tròn'.

Video minh hoạ Ống lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống lòng

Câu hỏi thường gặp về "Ống lòng"

Ống lòng tiếng Anh là gì?

Ống lòng tiếng Anh là "Hollow tube" (danh từ), nghĩa là: Ống rỗng, không đặc, thường dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

"Hollow tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hollow tube" nghĩa tiếng Việt là "Ống lòng". Ống lòng là loại ống rỗng, có thể làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "Hollow tube" như thế nào?

"Hollow tube" có phiên âm IPA /ˈhɒloʊ tuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hollow tube"?

The hollow tube is used in the water piping system. — Ống lòng trong hệ thống ống dẫn nước.