The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống nghe của bác sĩ tiếng Anh là gì?

Ống nghe của bác sĩ tiếng Anh là Doctor’s stethoscope /ˈdɒktəz ˈstɛθəskəʊp/. Dụng cụ y tế dùng để nghe nhịp tim và hơi thở của bệnh nhân.

Hình minh hoạ "Ống nghe của bác sĩ" tiếng Anh là "Doctor’s stethoscope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Doctor’s stethoscope

Danh từ
/ˈdɒktəz ˈstɛθəskəʊp/

Ví dụ câu với Ống nghe của bác sĩ / Doctor’s stethoscope

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng ống nghe để kiểm tra tim của bệnh nhân.

    The doctor used the stethoscope to listen to the patient's heart.

  2. 2

    Ống nghe của bác sĩ giúp phát hiện các vấn đề về phổi.

    The doctor's stethoscope helps detect lung problems.

Ghi chú dùng từ Ống nghe của bác sĩ

Ống nghe của bác sĩ là thiết bị y tế quan trọng để khám bệnh. Các từ liên quan: 'stethoscope' (ống nghe), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'examination' (khám bệnh).

Video minh hoạ Ống nghe của bác sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống nghe của bác sĩ

Câu hỏi thường gặp về "Ống nghe của bác sĩ"

Ống nghe của bác sĩ tiếng Anh là gì?

Ống nghe của bác sĩ tiếng Anh là "Doctor’s stethoscope" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ y tế dùng để nghe nhịp tim và hơi thở của bệnh nhân.

"Doctor’s stethoscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Doctor’s stethoscope" nghĩa tiếng Việt là "Ống nghe của bác sĩ". Ống nghe của bác sĩ là thiết bị y tế quan trọng để khám bệnh.

Phát âm "Doctor’s stethoscope" như thế nào?

"Doctor’s stethoscope" có phiên âm IPA /ˈdɒktəz ˈstɛθəskəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Doctor’s stethoscope"?

The doctor used the stethoscope to listen to the patient's heart. — Bác sĩ sử dụng ống nghe để kiểm tra tim của bệnh nhân.