The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống nghe tiếng Anh là gì?

ống nghe tiếng Anh là stethoscope /ˈstɛθəˌskoʊp/. Dụng cụ y tế dùng để nghe nhịp tim và hơi thở của bệnh nhân.

Hình minh hoạ "ống nghe" tiếng Anh là "stethoscope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stethoscope

Danh từ
/ˈstɛθəˌskoʊp/

Ví dụ câu với ống nghe / stethoscope

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng ống nghe để kiểm tra tim của bệnh nhân.

    The doctor used a stethoscope to check the patient's heart.

  2. 2

    Ống nghe giúp phát hiện các vấn đề về phổi.

    A stethoscope helps detect lung problems.

Ghi chú dùng từ ống nghe

Ống nghe là thiết bị y tế quan trọng trong khám bệnh. Các từ liên quan: 'thermometer' (nhiệt kế - đo nhiệt độ), 'blood pressure cuff' (băng đo huyết áp - đo huyết áp), 'diagnosis' (chẩn đoán - xác định bệnh).

Video minh hoạ ống nghe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ống nghe

Câu hỏi thường gặp về "ống nghe"

Ống nghe tiếng Anh là gì?

Ống nghe tiếng Anh là "stethoscope" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ y tế dùng để nghe nhịp tim và hơi thở của bệnh nhân.

"stethoscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stethoscope" nghĩa tiếng Việt là "ống nghe". Ống nghe là thiết bị y tế quan trọng trong khám bệnh.

Phát âm "stethoscope" như thế nào?

"stethoscope" có phiên âm IPA /ˈstɛθəˌskoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stethoscope"?

The doctor used a stethoscope to check the patient's heart. — Bác sĩ sử dụng ống nghe để kiểm tra tim của bệnh nhân.