Tiếng Việt
Ông nhà tiếng Anh là gì?
ông nhà tiếng Anh là husband /ˈhʌzbənd/. Chồng, người đàn ông đã kết hôn và là vợ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
husband
Ví dụ câu với ông nhà / husband
- 1
Ông nhà của tôi rất yêu thương gia đình.
My husband is very caring towards our family.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức lễ cưới cho ông nhà vào cuối tuần rồi.
We held a wedding ceremony for my husband last weekend.
Ghi chú dùng từ ông nhà
Ông nhà là từ chỉ người chồng trong gia đình. Các từ liên quan: vợ (wife), cha (father), mẹ (mother).
Video minh hoạ ông nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông nhà
Câu hỏi thường gặp về "ông nhà"
Ông nhà tiếng Anh là gì?
Ông nhà tiếng Anh là "husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng, người đàn ông đã kết hôn và là vợ của mình.
"husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"husband" nghĩa tiếng Việt là "ông nhà". Ông nhà là từ chỉ người chồng trong gia đình.
Phát âm "husband" như thế nào?
"husband" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "husband"?
My husband is very caring towards our family. — Ông nhà của tôi rất yêu thương gia đình.