The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống nhựa miệng bát tiếng Anh là gì?

ống nhựa miệng bát tiếng Anh là Bellmouth pipe /ˈbɛlmaʊθ paɪp/. ống nhựa có hình dạng miệng bát, thường dùng để dẫn dòng chảy trong hệ thống ống dẫn.

Hình minh hoạ "ống nhựa miệng bát" tiếng Anh là "Bellmouth pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bellmouth pipe

Danh từ
/ˈbɛlmaʊθ paɪp/

Ví dụ câu với ống nhựa miệng bát / Bellmouth pipe

  1. 1

    The bellmouth pipe helps reduce turbulence at the entrance of the duct.

    Ống nhựa miệng bát giúp giảm nhiễu loạn tại lối vào của ống dẫn.

  2. 2

    Engineers installed a bellmouth pipe to improve airflow into the turbine.

    Các kỹ sư đã lắp đặt ống nhựa miệng bát để cải thiện luồng không khí vào turbine.

Ghi chú dùng từ ống nhựa miệng bát

Bellmouth pipe là loại ống nhựa có miệng rộng, giúp giảm thiểu sự mất mát năng lượng khi dòng chảy vào hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'duct' (ống dẫn), 'turbulence' (nhiễu loạn), 'airflow' (luồng không khí).

Video minh hoạ ống nhựa miệng bát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống nhựa miệng bát

Câu hỏi thường gặp về "ống nhựa miệng bát"

Ống nhựa miệng bát tiếng Anh là gì?

Ống nhựa miệng bát tiếng Anh là "Bellmouth pipe" (danh từ), nghĩa là: ống nhựa có hình dạng miệng bát, thường dùng để dẫn dòng chảy trong hệ thống ống dẫn.

"Bellmouth pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bellmouth pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống nhựa miệng bát". Bellmouth pipe là loại ống nhựa có miệng rộng, giúp giảm thiểu sự mất mát năng lượng khi dòng chảy vào hệ thống.

Phát âm "Bellmouth pipe" như thế nào?

"Bellmouth pipe" có phiên âm IPA /ˈbɛlmaʊθ paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bellmouth pipe"?

Ống nhựa miệng bát giúp giảm nhiễu loạn tại lối vào của ống dẫn. — The bellmouth pipe helps reduce turbulence at the entrance of the duct.