Tiếng Việt
Ống nội khí quản tiếng Anh là gì?
Ống nội khí quản tiếng Anh là Endotracheal tube /ˌɛndəʊˈtreɪkiəl tjuːb/. Ống nội khí quản là ống dùng để mở đường thở qua miệng hoặc mũi, đưa khí vào phổi trong các ca cấp cứu hoặc phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endotracheal tube
Ví dụ câu với Ống nội khí quản / Endotracheal tube
- 1
Bệnh nhân cần đặt ống nội khí quản để thở trong ca phẫu thuật.
The patient was intubated with an endotracheal tube during surgery.
- 2
Sau tai nạn, y bác sĩ nhanh chóng đặt ống nội khí quản để đảm bảo đường thở cho bệnh nhân.
After the accident, the doctors quickly inserted an endotracheal tube to secure the airway.
Ghi chú dùng từ Ống nội khí quản
Ống nội khí quản giúp duy trì đường thở và cung cấp khí oxy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intubation' (đặt nội khí quản), 'ventilation' (thông khí), 'airway management' (quản lý đường thở).
Video minh hoạ Ống nội khí quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống nội khí quản
Câu hỏi thường gặp về "Ống nội khí quản"
Ống nội khí quản tiếng Anh là gì?
Ống nội khí quản tiếng Anh là "Endotracheal tube" (danh từ), nghĩa là: Ống nội khí quản là ống dùng để mở đường thở qua miệng hoặc mũi, đưa khí vào phổi trong các ca cấp cứu hoặc phẫu thuật.
"Endotracheal tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endotracheal tube" nghĩa tiếng Việt là "Ống nội khí quản". Ống nội khí quản giúp duy trì đường thở và cung cấp khí oxy.
Phát âm "Endotracheal tube" như thế nào?
"Endotracheal tube" có phiên âm IPA /ˌɛndəʊˈtreɪkiəl tjuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endotracheal tube"?
The patient was intubated with an endotracheal tube during surgery. — Bệnh nhân cần đặt ống nội khí quản để thở trong ca phẫu thuật.