Tiếng Việt
Ống thoát tràn tiếng Anh là gì?
ống thoát tràn tiếng Anh là Overflow pipe /ˈəʊvərfləʊ paɪp/. Ống dùng để thoát nước tràn ra ngoài khi lượng nước vượt quá mức quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overflow pipe
Ví dụ câu với ống thoát tràn / Overflow pipe
- 1
Cần kiểm tra ống thoát tràn để tránh rò rỉ nước.
It's important to check the overflow pipe to prevent leaks.
- 2
Ống thoát tràn bị tắc gây tràn nước trong bồn.
The overflow pipe is blocked, causing water to overflow in the tank.
Ghi chú dùng từ ống thoát tràn
Ống thoát tràn giúp thoát nước dư thừa để tránh tràn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drain' (ống thoát nước), 'sewer' (cống), 'pipe' (ống).
Video minh hoạ ống thoát tràn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống thoát tràn
Câu hỏi thường gặp về "ống thoát tràn"
Ống thoát tràn tiếng Anh là gì?
Ống thoát tràn tiếng Anh là "Overflow pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để thoát nước tràn ra ngoài khi lượng nước vượt quá mức quy định.
"Overflow pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overflow pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống thoát tràn". Ống thoát tràn giúp thoát nước dư thừa để tránh tràn.
Phát âm "Overflow pipe" như thế nào?
"Overflow pipe" có phiên âm IPA /ˈəʊvərfləʊ paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overflow pipe"?
It's important to check the overflow pipe to prevent leaks. — Cần kiểm tra ống thoát tràn để tránh rò rỉ nước.