Tiếng Việt
Pha giống tiếng Anh là gì?
pha giống tiếng Anh là Crossbreed /ˈkrɒsbriːd/. lai giống, pha trộn các giống loài khác nhau để tạo ra một giống mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crossbreed
Ví dụ câu với pha giống / Crossbreed
- 1
Nhiều nông dân chọn pha giống để cải thiện chất lượng cây trồng.
Many farmers choose to crossbreed to improve crop quality.
- 2
Việc pha giống chó này giúp tạo ra những chú chó có đặc điểm tốt hơn.
Crossbreeding this dog breed helps produce puppies with better traits.
Ghi chú dùng từ pha giống
Pha giống là quá trình lai tạo các giống khác nhau để tạo ra giống mới, thường dùng trong nông nghiệp và chăn nuôi. Các thuật ngữ liên quan: lai tạo (hybridization), giống thuần chủng (purebred), di truyền (genetics).
Video minh hoạ pha giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pha giống
Câu hỏi thường gặp về "pha giống"
Pha giống tiếng Anh là gì?
Pha giống tiếng Anh là "Crossbreed" (động từ), nghĩa là: lai giống, pha trộn các giống loài khác nhau để tạo ra một giống mới.
"Crossbreed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crossbreed" nghĩa tiếng Việt là "pha giống". Pha giống là quá trình lai tạo các giống khác nhau để tạo ra giống mới, thường dùng trong nông nghiệp và chăn nuôi.
Phát âm "Crossbreed" như thế nào?
"Crossbreed" có phiên âm IPA /ˈkrɒsbriːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crossbreed"?
Many farmers choose to crossbreed to improve crop quality. — Nhiều nông dân chọn pha giống để cải thiện chất lượng cây trồng.