Tiếng Việt
Pha giữa tiếng Anh là gì?
pha giữa tiếng Anh là middle phase /ˈmɪdl feɪz/. Giai đoạn giữa của quá trình hoặc chu trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
middle phase
Ví dụ câu với pha giữa / middle phase
- 1
Chúng tôi đang ở pha giữa của dự án.
We are in the middle phase of the project.
- 2
Trong pha giữa của cuộc thi, mọi thứ đang diễn ra căng thẳng.
In the middle phase of the competition, everything is getting tense.
Ghi chú dùng từ pha giữa
Pha giữa đề cập đến giai đoạn trung tâm của một quá trình. Các từ liên quan: 'beginning phase' (giai đoạn bắt đầu), 'final phase' (giai đoạn cuối), 'chu kỳ' (cycle), 'quá trình' (process).
Video minh hoạ pha giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pha giữa
Câu hỏi thường gặp về "pha giữa"
Pha giữa tiếng Anh là gì?
Pha giữa tiếng Anh là "middle phase" (cụm từ), nghĩa là: Giai đoạn giữa của quá trình hoặc chu trình.
"middle phase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"middle phase" nghĩa tiếng Việt là "pha giữa". Pha giữa đề cập đến giai đoạn trung tâm của một quá trình.
Phát âm "middle phase" như thế nào?
"middle phase" có phiên âm IPA /ˈmɪdl feɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "middle phase"?
We are in the middle phase of the project. — Chúng tôi đang ở pha giữa của dự án.