Tiếng Việt
Thuốc hủy diệt sinh thái tiếng Anh là gì?
thuốc hủy diệt sinh thái tiếng Anh là Ecocide chemicals /ˈiː.kəʊ.saɪd ˈkem.ɪ.kəlz/. Các loại hóa chất gây hủy hoại môi trường sinh thái, thường gây ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ecocide chemicals
Ví dụ câu với thuốc hủy diệt sinh thái / Ecocide chemicals
- 1
The use of ecocide chemicals has led to the destruction of many ecosystems.
Việc sử dụng thuốc hủy diệt sinh thái đã dẫn đến sự phá hủy nhiều hệ sinh thái.
- 2
Regulations are needed to control ecocide chemicals and protect the environment.
Cần có các quy định để kiểm soát thuốc hủy diệt sinh thái và bảo vệ môi trường.
Ghi chú dùng từ thuốc hủy diệt sinh thái
Thuật ngữ này chỉ các hóa chất gây hại lớn đến môi trường sinh thái, liên quan đến ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái. Các từ liên quan: pollution (ô nhiễm), contamination (ô nhiễm), environmental damage (thiệt hại môi trường).
Video minh hoạ thuốc hủy diệt sinh thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc hủy diệt sinh thái
Câu hỏi thường gặp về "thuốc hủy diệt sinh thái"
Thuốc hủy diệt sinh thái tiếng Anh là gì?
Thuốc hủy diệt sinh thái tiếng Anh là "Ecocide chemicals" (danh từ), nghĩa là: Các loại hóa chất gây hủy hoại môi trường sinh thái, thường gây ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái.
"Ecocide chemicals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ecocide chemicals" nghĩa tiếng Việt là "thuốc hủy diệt sinh thái". Thuật ngữ này chỉ các hóa chất gây hại lớn đến môi trường sinh thái, liên quan đến ô nhiễm và phá hủy hệ sinh thái.
Phát âm "Ecocide chemicals" như thế nào?
"Ecocide chemicals" có phiên âm IPA /ˈiː.kəʊ.saɪd ˈkem.ɪ.kəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ecocide chemicals"?
Việc sử dụng thuốc hủy diệt sinh thái đã dẫn đến sự phá hủy nhiều hệ sinh thái. — The use of ecocide chemicals has led to the destruction of many ecosystems.