Tiếng Việt
Phách tấu tiếng Anh là gì?
phách tấu tiếng Anh là rhythmic coordination /ˈrɪðmɪk ˌkoʊɔːdɪˈneɪʃən/. Sự phối hợp nhịp nhàng trong âm nhạc hoặc hoạt động thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rhythmic coordination
Ví dụ câu với phách tấu / rhythmic coordination
- 1
Anh ấy thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng trong buổi biểu diễn.
He demonstrated excellent rhythmic coordination during the performance.
- 2
Việc tập luyện giúp cải thiện sự phối hợp nhịp nhàng của các vận động viên.
Training helps improve the rhythmic coordination of athletes.
Ghi chú dùng từ phách tấu
Phách tấu liên quan đến khả năng phối hợp nhịp điệu, quan trọng trong âm nhạc và thể thao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tempo' (nhịp độ), 'beat' (nhịp), 'timing' (thời điểm chính xác).
Video minh hoạ phách tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phách tấu
Câu hỏi thường gặp về "phách tấu"
Phách tấu tiếng Anh là gì?
Phách tấu tiếng Anh là "rhythmic coordination" (danh từ), nghĩa là: Sự phối hợp nhịp nhàng trong âm nhạc hoặc hoạt động thể thao.
"rhythmic coordination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rhythmic coordination" nghĩa tiếng Việt là "phách tấu". Phách tấu liên quan đến khả năng phối hợp nhịp điệu, quan trọng trong âm nhạc và thể thao.
Phát âm "rhythmic coordination" như thế nào?
"rhythmic coordination" có phiên âm IPA /ˈrɪðmɪk ˌkoʊɔːdɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rhythmic coordination"?
He demonstrated excellent rhythmic coordination during the performance. — Anh ấy thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng trong buổi biểu diễn.