Tiếng Việt
Phách nhạc tiếng Anh là gì?
phách nhạc tiếng Anh là musical beat /ˈmjuːzɪkəl biːt/. Nhịp điệu trong âm nhạc, thể hiện sự đều đặn của các âm hoặc nhịp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musical beat
Ví dụ câu với phách nhạc / musical beat
- 1
Bài hát này có phách nhạc rõ ràng và dễ theo dõi.
This song has a clear musical beat that is easy to follow.
- 2
Anh ấy đã tập luyện để giữ phách nhạc chính xác trong buổi biểu diễn.
He practiced to keep the musical beat accurate during the performance.
Ghi chú dùng từ phách nhạc
Phách nhạc là yếu tố quan trọng trong âm nhạc giúp duy trì nhịp điệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rhythm' (nhịp điệu), 'tempo' (tốc độ), và 'meter' (đồng hồ nhịp).
Video minh hoạ phách nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phách nhạc
Câu hỏi thường gặp về "phách nhạc"
Phách nhạc tiếng Anh là gì?
Phách nhạc tiếng Anh là "musical beat" (danh từ), nghĩa là: Nhịp điệu trong âm nhạc, thể hiện sự đều đặn của các âm hoặc nhịp.
"musical beat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musical beat" nghĩa tiếng Việt là "phách nhạc". Phách nhạc là yếu tố quan trọng trong âm nhạc giúp duy trì nhịp điệu.
Phát âm "musical beat" như thế nào?
"musical beat" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪkəl biːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musical beat"?
This song has a clear musical beat that is easy to follow. — Bài hát này có phách nhạc rõ ràng và dễ theo dõi.