Tiếng Việt
Phai lạt tiếng Anh là gì?
phai lạt tiếng Anh là fade out /feɪd aʊt/. dần mờ nhạt hoặc biến mất theo thời gian, thường dùng để mô tả âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc giảm dần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fade out
Ví dụ câu với phai lạt / fade out
- 1
Âm nhạc bắt đầu fade out khi bài hát kết thúc.
The music started to fade out as the song ended.
- 2
Ánh sáng của đèn pha fade out khi xe rời khỏi.
The headlights faded out as the car drove away.
Ghi chú dùng từ phai lạt
Phai lạt mô tả sự giảm dần hoặc biến mất của thứ gì đó theo thời gian. Các từ liên quan: diminish (giảm bớt), disappear (biến mất), diminish.
Video minh hoạ phai lạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phai lạt
Câu hỏi thường gặp về "phai lạt"
Phai lạt tiếng Anh là gì?
Phai lạt tiếng Anh là "fade out" (động từ), nghĩa là: dần mờ nhạt hoặc biến mất theo thời gian, thường dùng để mô tả âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc giảm dần.
"fade out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fade out" nghĩa tiếng Việt là "phai lạt". Phai lạt mô tả sự giảm dần hoặc biến mất của thứ gì đó theo thời gian.
Phát âm "fade out" như thế nào?
"fade out" có phiên âm IPA /feɪd aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fade out"?
The music started to fade out as the song ended. — Âm nhạc bắt đầu fade out khi bài hát kết thúc.