Tiếng Việt
Phai mờ tiếng Anh là gì?
phai mờ tiếng Anh là blur /blɜː/. làm mờ đi hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blur
Ví dụ câu với phai mờ / blur
- 1
Tấm hình này bị phai mờ do ánh sáng yếu.
The photo became blurred due to poor lighting.
- 2
Anh ấy đã làm mờ các chi tiết để giữ bí mật.
He blurred the details to keep the secret.
Ghi chú dùng từ phai mờ
Phai mờ là hành động làm cho hình ảnh hoặc ký ức trở nên không rõ ràng. Các từ liên quan: 'fade' (phai nhạt), 'obscure' (che khuất), 'hazy' (mờ mịt).
Video minh hoạ phai mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phai mờ
Câu hỏi thường gặp về "phai mờ"
Phai mờ tiếng Anh là gì?
Phai mờ tiếng Anh là "blur" (động từ), nghĩa là: làm mờ đi hoặc trở nên không rõ ràng, mờ nhạt.
"blur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blur" nghĩa tiếng Việt là "phai mờ". Phai mờ là hành động làm cho hình ảnh hoặc ký ức trở nên không rõ ràng.
Phát âm "blur" như thế nào?
"blur" có phiên âm IPA /blɜː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blur"?
The photo became blurred due to poor lighting. — Tấm hình này bị phai mờ do ánh sáng yếu.