Tiếng Việt
Phai đi tiếng Anh là gì?
phai đi tiếng Anh là fade away /feɪd əˈweɪ/. Biến mất dần, mờ nhạt đi theo thời gian hoặc do tác động của yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fade away
Ví dụ câu với phai đi / fade away
- 1
Ánh sáng của mặt trời bắt đầu fade away khi mặt trời lặn.
The sunlight started to fade away as the sun set.
- 2
Màu sơn trên tường đã fade away sau nhiều năm.
The paint on the wall has faded away after many years.
Ghi chú dùng từ phai đi
Phai đi mô tả sự biến mất dần của thứ gì đó theo thời gian hoặc tác động. Các từ liên quan gồm 'disappear' (biến mất), 'diminish' (giảm đi), 'wane' (giảm dần).
Video minh hoạ phai đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phai đi
Câu hỏi thường gặp về "phai đi"
Phai đi tiếng Anh là gì?
Phai đi tiếng Anh là "fade away" (động từ), nghĩa là: Biến mất dần, mờ nhạt đi theo thời gian hoặc do tác động của yếu tố khác.
"fade away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fade away" nghĩa tiếng Việt là "phai đi". Phai đi mô tả sự biến mất dần của thứ gì đó theo thời gian hoặc tác động.
Phát âm "fade away" như thế nào?
"fade away" có phiên âm IPA /feɪd əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fade away"?
The sunlight started to fade away as the sun set. — Ánh sáng của mặt trời bắt đầu fade away khi mặt trời lặn.