Tiếng Việt
Phôi phai tiếng Anh là gì?
phôi phai tiếng Anh là fade over time /feɪd ˈəʊ.vər taɪm/. dần mất đi độ sáng hoặc rõ ràng theo thời gian

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fade over time
Ví dụ câu với phôi phai / fade over time
- 1
Màu sơn này sẽ phai theo thời gian dưới ánh nắng mặt trời.
This paint will fade over time in the sunlight.
- 2
Hình xăm của cô ấy đã phai đi sau nhiều năm.
Her tattoo has faded over the years.
Ghi chú dùng từ phôi phai
Phôi phai mô tả sự mất dần màu sắc hoặc rõ ràng theo thời gian. Các từ liên quan: 'fading' (mờ dần), 'diminish' (giảm đi), 'disappear' (biến mất).
Video minh hoạ phôi phai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi phai
Câu hỏi thường gặp về "phôi phai"
Phôi phai tiếng Anh là gì?
Phôi phai tiếng Anh là "fade over time" (động từ), nghĩa là: dần mất đi độ sáng hoặc rõ ràng theo thời gian
"fade over time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fade over time" nghĩa tiếng Việt là "phôi phai". Phôi phai mô tả sự mất dần màu sắc hoặc rõ ràng theo thời gian.
Phát âm "fade over time" như thế nào?
"fade over time" có phiên âm IPA /feɪd ˈəʊ.vər taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fade over time"?
This paint will fade over time in the sunlight. — Màu sơn này sẽ phai theo thời gian dưới ánh nắng mặt trời.